Bây giờ là

Liên kết

Tài nguyên

Mời bạn nghe nhạc

Mới bạn để lại lời nhắn

Tra từ nhanh

Nào cùng cười

Điều tra ý kiến

Bạn có yêu thích môn Vật Lý không?
Không
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Hình ảnh kỷ niệm

    CAU_TRUC_BAC_1.gif Chao_Nam_Hoc_Moi1.swf 18042012025.jpg 18042012024.jpg 18042012023.jpg 05042012479.jpg DSC006851.jpg DSC00692.jpg DSCF3630.jpg DSCF3628.jpg DSCF3631.jpg Sang_mong_1_5.jpg DSCF3641.jpg Sang_mong_1_1.jpg DSC00690.jpg DSC00689.jpg DSC00649.jpg DSC00647.jpg DSC00621.jpg DSC00590.jpg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Báo mới

    Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn văn Bình

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Bảng điểm khối A

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Bình (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:17' 09-03-2012
    Dung lượng: 56.5 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    Tr­êng THPT Hµ §«ng
    danh s¸ch thÝ sinh khèi a
    Tham dù kú thi thö §¹i häc n¨m häc 2011 - 2012

    XÕp thó SBD Hä vµ tªn Líp M«n dù thi Ghi chó §iÓm khèi A
    To¸n Lý Ho¸ Sinh TiÕng Anh
    1 100135 Phạm Huy Viết 12H 7.25 9.40 7.40 8 24.05
    2 100038 Lê Đình Hậu 12H 5.50 9.00 5.80 7.4 20.30
    3 100126 Nguyễn Thu Trang 12H 5.50 7.80 5.40 18.70
    4 100066 Bùi Thị Mai 12H 6.50 8.00 4.00 18.50
    5 100116 Ngô Bá Thao 12H 4.00 7.40 5.60 17.00
    6 100046 Lª Quang Hưng 12H 7.00 7.00 3.00 4.3 17.00
    7 100111 Phạm Quốc Thái 12H 5.50 6.00 5.40 16.90
    8 100059 Vò Thùy Linh 12H 5.00 7.20 4.60 16.80
    9 100186 Lª ThÞ Thu 12H 5.50 6.00 5.20 8.6 Thi 4 m«n 16.70
    10 100099 Nguyễn Thị Quỳnh 12H 4.50 6.80 5.20 16.50
    11 100091 Bùi Thị Phượng 12H 5.50 7.80 3.20 6.8 16.50
    12 100022 Hoàng Văn Đức 12H 3.50 8.60 4.40 16.50
    13 100065 Nguyễn Quỳnh Mai 12H 4.75 7.00 4.60 7.8 16.35
    14 100087 Nguyễn Xuân Phúc 12H 4.75 6.80 4.20 15.75
    15 100060 Ph¹m ThÞ Loan 12B 4.50 6.40 4.80 15.70
    16 100112 Nguyễn Văn Thái 12H 5.00 6.20 4.40 15.60
    17 100134 Phạm Thị Vân 12H 3.75 7.20 4.60 15.55
    18 100080 Lê Thị Thùy Ninh 12H 4.75 7.60 3.00 15.35
    19 100125 Nguyễn Thị Thu Trang 12H 4.25 7.00 4.00 15.25
    20 100045 Phạm Xuân Hoàn 12H 7.00 5.20 3.00 15.20
    21 100138 Lê Thị Yến 12H 4.75 7.80 2.60 15.15
    22 100117 Vũ Thị Thảo 12H 4.75 5.80 4.20 14.75
    23 100023 Phùng Thị Thùy Dương 12H 3.75 7.40 3.40 14.55
    24 100047 Lê Thị Hương 12H 4.75 6.60 3.00 5 14.35
    25 100089 Lê Thị Phương 12H 4.50 6.00 3.60 6 14.10
    26 100061 Hoàng Đức Long 12H 4.50 5.60 4.00 14.10
    27 100021 Dù 12A 2.50 6.80 4.60 13.90
    28 100048 Lê Nhật Huy 12H 3.25 6.40 4.00 13.65
    29 100124 Lê Hạnh Trang 12H 4.25 6.20 3.20 x Ko thi Sinh 13.65
    30 100070 Lª Ngäc Nam 12A 2.25 7.20 3.80 13.25
    31 100033 §ç Thu Hµ 12A 2.75 6.20 4.20 13.15
    32 100024 Nguyễn Trọng Dương 12H 3.50 5.80 3.80 13.10
    33 100015 Vò Kim Cóc 12A 2.50 7.00 3.60 13.10
    34 100076 Lª Sü NhÊt 12A 2.25 6.80 4.00 13.05
    35 100050 Lª Quèc Kh¸nh 12A 3.00 7.20 2.80 13.00
    36 100042 Ph¹m Ngäc Hoa 12A 3.00 6.00 4.00 Lan 13.00
    37 100115 Nguyễn Nhật Thành 12H 4.00 5.20 3.60 3.25 12.80
    38 100130 Trịnh Văn Tuấn 12H 3.50 5.80 3.20 12.50
    39 100005 NguyÔn Trung §øc 12A 2.50 7.00 3.00 12.50
    40 100090 Ngô Việt Phương 12H 3.25 4.80 4.40 12.45
    41 100049 Lª ThÞ HuyÒn 12C 3.25 5.20 3.60 12.05
    42 100097 Trịnh Thị Diễm Quỳnh 12H 3.00 5.20 3.80 12.00
    43 100054 Lê Thị Khuê 12H 3.00 4.80 4.20 V­¬ng 12.00
    44 100133 Bùi Thị Vân 12H 4.25 4.20 3.40 11.85
    45 100069 Lª NhÊt Nam 12G 2.75 5.00 4.00 11.75
    46 100098 Nguyễn Như Quỳnh 12H 2.50 4.60 4.60 5.4 11.70
    47 100123 Tr­¬ng 12A 2.50 5.40 3.60 11.50
    48 100185 Hoµng Hµ 12A 2.50 4.80 4.20 11.50
    49 100004 Lª §¨ng §oµn 12C 2.50 5.40 3.60 11.50
    50 100129 Ph¹m Quèc TrÝ 12E 4.25 4.40 2.80 11.45
    51 100114 Trịnh Đình Thành 12H 3.25 5.40 2.80 11.45
    52 100113 Hoµng V¨n Thanh 12A 2.75 3.60 5.00 11.35
    53 100131 NguyÔn ThÞ TuyÕn 12C 2.00 4.80 4.40 11.20
    54 100107 Mai ThÞ T©n 12A 3.00 5.00 3.20 11.20
    55 100006 NguyÔn Quang §øc 12A 3.00 3.60 4.60 11.20
    56 100187 TrÞnh Xu©n NguyÔn 12G 2.50 4.60 4.00 11.10
    57 100127 Ph¹m Thïy Trinh 12E 3.25 4.60 3.20 11.05
    58 100014 NguyÔn Thïy Chi 12A 2.75 5.20 3.00 10.95
    59 100104 Lª Minh T©n 12A 2.50 4.00 4.40 10.90
    60 TrÞnh ThÞ Thu 12E 1.50 4.60 4.60 10.70
    61 100088 Nguyễn Thị Phương 12H 4.50 3.60 2.60 10.70
    62 100043 Ph¹m Thanh Hoa 12A 1.50 4.40 4.60 10.50
    63 100012 Lê Thanh Bình 12H 2.50 4.20 3.60 10.30
    64 100094 Lê Hồng Quang 12H 3.00 3.60 3.60 10.20
    65 100075 Hoàng Thế Nguyên 12H 2.00 4.20 4.00 x 10.20
    66 100106 Lª ThÞ HuyÒn T©n 12A 1.75 4.80 3.60 10.15
    67 100010 Nguyễn Văn Anh 12H 1.50 5.20 3.20 9.90
    68 100068 Phạm Thị My 12H 2.28 4.00 3.60 4.2 9.88
    69 100028 NguyÔn ThÞ Mai Duyªn 12C 1.25 4.20 4.20 9.65
    70 100019 NguyÔn TiÕn Dòng 12A 0.75 4.60 4.20 9.55
    71 100032 Hoµng Thu Hµ 12A 2.50 4.20 2.80 9.50
    72 100128 Ph¹m Ph­¬ng Trinh 12E 3.25 4.00 2.00 9.25
    73 100189 Lª C«ng ThÞnh 12A 2.00 5.00 2.20 9.20
    74 100031 Hoµng V©n Hµ 12A 2.00 4.40 2.80 9.20
    75 100108 Vò ThÞ HuyÒn T©n 12A 2.00 4.80 2.20 9.00
    76 100082 Lª ThÞ Kim Oanh 12C 2.00 4.20 2.80 9.00
    77 100119 NguyÔn ThÞ Thóy 12C 1.75 4.60 2.60 8.95
    78 100040 Vò Duy HiÓn 12C 2.00 4.20 2.60 8.80
    79 100190 Lª Quang ThÞnh 12A 1.50 4.20 3.00 8.70
    80 100122 NguyÔn Duy Toµn TH x 5.80 2.80 8.60
    81 100056 NguyÔn Quang Kim 12B x 5.00 3.60 8.60
    82 100011 Nguyễn Đình Bá 12H 1.75 5.20 1.60 8.55
    83 10
     
    Gửi ý kiến

    TÌm kiếm

    Tra phong thuỷ Sim